Giá Vàng Hôm Nay
Tra cứu giá vàng theo thời gian thực, phân tích bởi nền tảng chuyên sâu.
Bộ Lọc
Tìm kiếm giá vàng theo tỉnh/thành, thương hiệu, loại vàng
Kết quả tìm kiếm (Thời gian thực)
| Thương Hiệu / Loại | Mua Vào | Bán Ra | Chênh Lệch | +/- (24h) | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|
SJC - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
Vàng miếng lẻ (0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ)
|
142,000,000 | 146,030,000 | 4,030,000 | 0 | Chi tiết |
SJC - Vàng SJC 5 chỉ
Vàng miếng nhỏ (5 chỉ)
|
142,000,000 | 146,020,000 | 4,020,000 | 0 | Chi tiết |
SJC - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
Vàng miếng lớn (1L, 10L, 1KG)
|
142,000,000 | 146,000,000 | 4,000,000 | 0 | Chi tiết |
SJC - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ
Vàng nhẫn 9999
|
141,000,000 | 145,100,000 | 4,100,000 | 0 | Chi tiết |
SJC - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
Vàng nhẫn 9999
|
141,000,000 | 145,000,000 | 4,000,000 | 0 | Chi tiết |
SJC - Nữ trang 99,99%
Vàng nữ trang 99,99% (24K)
|
138,000,000 | 143,000,000 | 5,000,000 | 0 | Chi tiết |
SJC - Nữ trang 99%
Vàng nữ trang 99% (23.76K)
|
134,584,000 | 141,584,000 | 7,000,000 | 0 | Chi tiết |
SJC - Nữ trang 75%
Vàng nữ trang 75% (18K)
|
97,611,000 | 107,411,000 | 9,800,000 | 0 | Chi tiết |
SJC - Nữ trang 68%
Vàng nữ trang 68% (16.32K)
|
87,600,000 | 97,400,000 | 9,800,000 | 0 | Chi tiết |
SJC - Nữ trang 61%
Vàng nữ trang 61% (14.64K)
|
77,589,000 | 87,389,000 | 9,800,000 | 0 | Chi tiết |
Lịch Sử Giá: SJC so với Thế Giới
So sánh mức thay đổi (%) của vàng miếng SJC 1L/10L/1KG và giá vàng thế giới.
* Trục % thể hiện mức thay đổi so với điểm đầu tiên trong khoảng thời gian hiển thị (SJC tính theo VNĐ/lượng, Thế giới theo USD/oz nên quy về % để đối chiếu xu hướng thay vì so giá trị tuyệt đối). Những mốc không thay đổi giá được giữ nguyên theo giá của lần cập nhật gần nhất trước đó.
Xem dạng bảng expand_more
| Thời điểm | SJC Mua vào | SJC Bán ra | Thế giới (USD/oz) |
|---|
So Sánh Nhanh Thương Hiệu Hàng Đầu
SJC
DOJI
PNJ
Biểu đồ Phân tích Kỹ thuật
XAU/USD · Hàng ngày · Cập nhật 1 giờ trước
Chỉ Báo Dao Động
Mua mạnh (B:8 N:1 S:3)| Chỉ Báo | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 49.12 | Bán |
| STOCH(9,6) | 85.808692 | Mua quá mức |
| STOCHRSI(14) | 100 | Mua quá mức |
| MACD(12,26) | -59.796481 | Mua |
| ADX(14) | 34.994413 | Bán |
| Williams %R | -33.757927 | Mua |
| CCI(14) | 64.60707 | Mua |
| ATR(14) | 77.39274 | Biến động ít hơn |
| Highs/Lows(14) | -38.249927 | Bán |
| Ultimate Oscillator | 60.213726 | Mua |
| ROC | 1.275721 | Mua |
| Bull/Bear Power(13) | 88.742122 | Mua |
Đường Trung Bình Động
Mua mạnh (B:6 N:6 S:0)| Chu Kỳ | SMA | EMA |
|---|---|---|
| MA5 | 4039.980078 | 4065.608477 |
| MA10 | 4053.670068 | 4062.511541 |
| MA20 | 4061.685034 | 4096.248352 |
| MA50 | 4279.944009 | 4248.750742 |
| MA100 | 4530.298997 | 4377.370723 |
| MA200 | 4476.715991 | 4298.042364 |
analytics Điểm Xoay (Pivot)
| Phương pháp | S3 | S2 | S1 | Pivot | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 3952.1 | 3975.9 | 4023.5 | 4047.3 | 4094.9 | 4118.7 | 4166.3 |
| Fibonacci | 3975.9 | 4003.17 | 4020.03 | 4047.3 | 4074.57 | 4091.43 | 4118.7 |
| Camarilla | 4051.47 | 4058.01 | 4064.56 | 4047.3 | 4077.65 | 4084.19 | 4090.74 |
| Woodie | 3964 | 3981.85 | 4035.4 | 4053.25 | 4106.8 | 4124.65 | 4178.2 |
| DeMark | 4035.4 | 4053.25 | 4106.8 |
So Sánh Giá Vàng
auto_awesome Nhận định thị trường
Giá vàng trong nước đang chênh lệch -7.93% so với giá thế giới quy đổi. Xu hướng kỹ thuật hiện tại: Giảm Mạnh (Giảm), động lượng Tích Cực.
Chênh Lệch Giá Vàng
Chỉ số chênh lệch giá so với thế giới.
So với giá thế giới quy đổi
Tin Tức Thị Trường Trong Ngày
Thông tin cần biết về Giá Vàng Hôm Nay
Giá vàng trong nước chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố kinh tế vĩ mô như lạm phát, lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), và cung cầu vàng vật chất thực tế. Tại Việt Nam, vàng SJC thường có sự chênh lệch (premium) khá cao so với giá thế giới do đặc thù thị trường.
Câu Hỏi Thường Gặp
Tại sao giá vàng SJC cao hơn thế giới? expand_more
Do Nghị định 24 quản lý chặt chẽ nguồn cung vàng miếng SJC, tạo ra tình trạng khan hiếm cục bộ khi nhu cầu tăng cao.
Nên mua vàng miếng hay vàng nhẫn? expand_more
Vàng miếng SJC phù hợp để tích trữ giá trị cao, vàng nhẫn 9999 có chênh lệch thấp hơn so với thế giới và tính thanh khoản tốt.
Giá vàng PNJ khác gì so với SJC hay các thương hiệu khác? expand_more
Giá vàng PNJ thường phản ánh chi phí sản xuất, thương hiệu và dịch vụ đi kèm. Mức giá này có thể có sự chênh lệch nhất định so với giá vàng SJC hoặc vàng nhẫn của các thương hiệu khác trên thị trường. Người mua nên so sánh giá giữa các nhà cung cấp để tìm lựa chọn phù hợp.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá vàng trong nước? expand_more
Giá vàng trong nước chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như giá vàng thế giới, tỷ giá hối đoái, tình hình kinh tế vĩ mô và chính sách tiền tệ. Ngoài ra, cung cầu trong nước cũng là một yếu tố quan trọng tác động đến biến động giá.
Vàng nhẫn 9999 có ý nghĩa gì và tại sao lại phổ biến? expand_more
Vàng nhẫn 9999, hay vàng 24K, là loại vàng có độ tinh khiết cao nhất, đạt 99.99% hàm lượng vàng nguyên chất. Loại vàng này được ưa chuộng để tích trữ và làm quà tặng bởi tính thanh khoản tốt và giá trị gần với giá vàng thế giới hơn so với vàng miếng SJC.
Chênh lệch giữa giá mua và giá bán vàng là gì và điều này có ý nghĩa như thế nào? expand_more
Chênh lệch giữa giá mua và giá bán vàng (spread) là mức giá mà các doanh nghiệp áp dụng để bù đắp chi phí kinh doanh và lợi nhuận. Mức chênh lệch này có thể thay đổi tùy thuộc vào loại vàng, thương hiệu và tình hình thị trường, ảnh hưởng đến lợi nhuận của người đầu tư.
Vàng trang sức khác vàng đầu tư như thế nào? expand_more
Vàng trang sức thường có hàm lượng vàng thấp hơn (ví dụ 10K, 14K, 18K) và được chế tác tinh xảo, giá trị của nó bao gồm cả chi phí thiết kế và công chế tác. Trong khi đó, vàng đầu tư thường là vàng nguyên chất 9999 dưới dạng miếng hoặc nhẫn, tập trung vào giá trị kim loại quý.
Tìm kiếm liên quan
Báo cáo & Tin tức
Xem tất cảNắm bắt cơ hội thị trường
Bản tin thị trường và cảnh báo giá tự động gửi trực tiếp qua Telegram.
Đăng nhập để nhận bản tin thị trường mỗi sáng qua Email/Telegram.
Đăng Nhập Ngay