VàngHômNay
search

Tin tức mới nhất

Đang tải...

Thông báo

Chưa có thông báo nào
Xem tất cả
login
Quy đổi giá vàng thế giới sang VNĐ

6 yếu tố then chốt ảnh hưởng đến giá vàng thế giới khi quy đổi sang VNĐ: Phân tích chuyên sâu cho nhà đầu tư

person
Phạm Thu Hà
Biên tập viên Giá vàng trong nước
1 tháng trước
visibility 70 lượt xem schedule 18 phút đọc
6 yếu tố then chốt ảnh hưởng đến giá vàng thế giới khi quy đổi sang VNĐ: Phân tích chuyên sâu cho nhà đầu tư
auto_awesome

Tóm tắt

Tìm hiểu 6 yếu tố ảnh hưởng giá vàng quy đổi VNĐ từ thị trường thế giới sang Việt Nam, bao gồm tỷ giá, chi phí, chính sách và cung cầu, giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định hiệu quả.

trending_up

Cập nhật lúc 17:58: giá vàng SJC mua vào hiện ở mức 145,7 triệu đồng/lượng, bán ra 148,7 triệu đồng/lượng. Xem bảng giá đầy đủ

Thị trường vàng luôn là một trong những kênh đầu tư hấp dẫn nhưng cũng đầy thách thức đối với nhà đầu tư Việt Nam. Trong khi giá vàng thế giới được niêm yết bằng đô la Mỹ và biến động liên tục, việc quy đổi sang đồng Việt Nam và những yếu tố nội tại của thị trường Việt Nam đã tạo nên một bức tranh phức tạp. Để đưa ra quyết định mua bán vàng hiệu quả, nhà đầu tư cần nắm rõ các yếu tố ảnh hưởng giá vàng quy đổi VNĐ, từ đó hiểu được tại sao giá vàng trong nước lại có những biến động đặc thù so với giá vàng quốc tế.

1. Tỷ giá hối đoái USD/VNĐ và các yếu tố vĩ mô tác động

Giá vàng thế giới được định giá bằng Đô la Mỹ (USD). Do đó, khi quy đổi sang Đồng Việt Nam (VNĐ), tỷ giá hối đoái USD/VNĐ đóng vai trò then chốt, tác động trực tiếp đến giá vàng trong nước. Cụ thể, nếu tỷ giá USD/VNĐ tăng (tức là 1 USD đổi được nhiều VNĐ hơn, hay VNĐ mất giá so với USD) thì giá vàng thế giới quy đổi sang VNĐ sẽ tăng lên, ngay cả khi giá vàng quốc tế tính bằng USD không thay đổi, và ngược lại. Sự biến động của tỷ giá này không chỉ đơn thuần là phép tính toán học mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các yếu tố kinh tế vĩ mô.

Chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) và Ngân hàng Nhà nước (SBV)

- Chính sách của FED: Khi FED tăng lãi suất, đồng USD thường mạnh lên do lợi suất trái phiếu Mỹ hấp dẫn hơn, thu hút dòng vốn đầu tư. Điều này làm cho VNĐ có xu hướng yếu đi so với USD, đẩy giá vàng quy đổi tăng lên. Ngược lại, nếu FED nới lỏng chính sách tiền tệ (giảm lãi suất, in thêm tiền), USD có thể suy yếu, khiến giá vàng quy đổi có xu hướng giảm.

- Chính sách của SBV: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) có thể can thiệp vào thị trường ngoại hối thông qua việc bán hoặc mua dự trữ ngoại hối, điều chỉnh lãi suất tái cấp vốn hoặc các công cụ khác để ổn định tỷ giá. Các biện pháp này sẽ trực tiếp tác động đến cung cầu USD trong nước, từ đó ảnh hưởng đến tỷ giá USD/VNĐ và gián tiếp đến giá vàng.

Cán cân thanh toán và dòng vốn đầu tư

Cán cân thương mại (xuất nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ) và cán cân tài khoản vốn (đầu tư trực tiếp, đầu tư gián tiếp) ảnh hưởng trực tiếp đến cung cầu USD trong nền kinh tế. Nếu Việt Nam xuất siêu lớn và thu hút mạnh dòng vốn đầu tư nước ngoài, nguồn cung USD sẽ dồi dào, giúp ổn định hoặc thậm chí làm VNĐ mạnh lên. Ngược lại, nhập siêu và dòng vốn rút ra có thể gây áp lực lên tỷ giá, làm VNĐ suy yếu.

Tình hình kinh tế vĩ mô trong nước và quốc tế

Tăng trưởng GDP, lạm phát, ổn định chính trị và các sự kiện địa chính trị toàn cầu đều có thể tác động đến tỷ giá. Ví dụ, lạm phát cao ở Việt Nam có thể làm giảm giá trị thực của VNĐ, khiến người dân tìm đến USD và vàng như kênh trú ẩn an toàn, gây áp lực lên tỷ giá. Các cuộc khủng hoảng kinh tế, xung đột thương mại hay chiến tranh trên thế giới cũng thường khiến USD mạnh lên như một tài sản trú ẩn, từ đó ảnh hưởng đến giá vàng quy đổi.

2. Các chi phí phát sinh khi vàng nhập khẩu vào Việt Nam

Để vàng từ thị trường thế giới đến tay người tiêu dùng Việt Nam, nhiều loại chi phí phát sinh cần được tính toán, tạo nên một phần cấu thành quan trọng trong giá vàng cuối cùng. Những chi phí này thường không được thể hiện trực tiếp trong giá vàng thế giới quy đổi, nhưng lại góp phần vào sự chênh lệch giữa giá vàng trong nước và quốc tế.

Thuế và phí nhập khẩu

Theo quy định của pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Nghị định 24/2012/NĐ-CP của Chính phủ về quản lý hoạt động kinh doanh vàng, Ngân hàng Nhà nước (SBV) là cơ quan độc quyền trong việc sản xuất vàng miếng và quản lý hoạt động xuất, nhập khẩu vàng nguyên liệu để sản xuất vàng miếng. Đối với vàng nguyên liệu phục vụ sản xuất vàng miếng được cấp phép, có thể được miễn thuế nhập khẩu để ổn định thị trường. Tuy nhiên, đối với vàng trang sức, mỹ nghệ hoặc các loại vàng khác nhập khẩu với mục đích kinh doanh không thuộc diện này, có thể phải chịu thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng (VAT) theo quy định của Bộ Tài chính. Các khoản thuế và phí này sẽ được cộng vào giá vốn của vàng, làm tăng giá bán ra thị trường nội địa.

Chi phí vận chuyển và bảo hiểm

Vàng là một mặt hàng có giá trị cao và trọng lượng lớn, việc vận chuyển từ các trung tâm vàng lớn trên thế giới (như London, New York, Zurich) về Việt Nam đòi hỏi chi phí logistics đáng kể. Chi phí này bao gồm chi phí vận chuyển quốc tế, vận chuyển nội địa, phí lưu kho, và đặc biệt là phí bảo hiểm rủi ro trong quá trình vận chuyển. Để đảm bảo an toàn cho hàng hóa có giá trị cao như vàng, các doanh nghiệp thường mua bảo hiểm với mức phí không hề nhỏ, đây cũng là một phần được tính vào giá thành cuối cùng.

Chi phí gia công, kiểm định và hao hụt

Vàng nhập khẩu, đặc biệt là vàng nguyên liệu, cần được gia công thành vàng miếng SJC, vàng nhẫn tròn trơn 9999 hoặc vàng trang sức. Quá trình gia công này đòi hỏi công nghệ, nhân công và chi phí kiểm định chất lượng (để đảm bảo đúng hàm lượng vàng). Ngoài ra, trong quá trình chế tác, vàng có thể bị hao hụt một tỷ lệ nhất định, dù nhỏ nhưng cũng cần được tính vào chi phí. Đối với vàng miếng SJC, mặc dù SBV quản lý, nhưng các đơn vị sản xuất được cấp phép vẫn phải chịu các chi phí vận hành và lợi nhuận hợp lý, cuối cùng được cộng vào giá bán ra.

Lợi nhuận của doanh nghiệp kinh doanh vàng

Mỗi doanh nghiệp khi tham gia kinh doanh vàng đều cần có một biên độ lợi nhuận để duy trì hoạt động và phát triển. Biên độ này sẽ được cộng vào giá vốn của vàng sau khi đã tính toán tất cả các chi phí kể trên. Mức lợi nhuận này có thể khác nhau tùy thuộc vào chiến lược kinh doanh của từng doanh nghiệp, quy mô thị trường và mức độ cạnh tranh. Điều này cũng góp phần tạo ra sự chênh lệch giá giữa các thương hiệu và giữa giá vàng trong nước với giá vàng thế giới.

3. Chênh lệch giá vàng SJC và giá vàng thế giới quy đổi: Cung cầu nội địa và tâm lý thị trường

Một trong những điểm đặc biệt của thị trường vàng Việt Nam là sự chênh lệch đáng kể, thậm chí có thời điểm lên đến hàng chục triệu đồng mỗi lượng, giữa giá vàng miếng SJC trong nước và giá vàng thế giới đã quy đổi. Sự khác biệt này không chỉ đến từ các chi phí nhập khẩu mà còn chịu tác động mạnh mẽ từ cơ chế quản lý, cung cầu nội địa và tâm lý thị trường.

Chính sách quản lý nguồn cung vàng miếng

Nghị định 24/2012/NĐ-CP của Chính phủ là văn bản pháp lý quan trọng nhất điều chỉnh thị trường vàng Việt Nam. Theo Nghị định này, Ngân hàng Nhà nước (SBV) độc quyền sản xuất vàng miếng và cấp phép cho các doanh nghiệp đủ điều kiện kinh doanh vàng miếng. Mục tiêu của chính sách này là chống “vàng hóa” nền kinh tế, ổn định thị trường tiền tệ. Tuy nhiên, việc hạn chế nguồn cung vàng miếng SJC đã vô tình tạo ra sự khan hiếm nhân tạo trên thị trường nội địa. Trong nhiều năm qua, SBV rất ít khi cấp phép nhập khẩu vàng nguyên liệu để sản xuất vàng miếng, dẫn đến việc nguồn cung vàng miếng SJC không được bổ sung kịp thời để đáp ứng nhu cầu thị trường.

Cung cầu nội địa đặc thù

Việt Nam có một nền văn hóa lâu đời về tích trữ vàng như một tài sản an toàn và kênh đầu tư truyền thống. Nhu cầu mua vàng của người dân luôn ở mức cao, đặc biệt trong các giai đoạn kinh tế bất ổn, lạm phát tăng cao hoặc các dịp lễ tết, ngày vía Thần Tài. Khi nguồn cung vàng miếng SJC bị hạn chế trong khi nhu cầu vẫn cao, quy luật cung cầu sẽ đẩy giá vàng SJC lên cao hơn đáng kể so với giá vàng thế giới. Các doanh nghiệp kinh doanh vàng miếng SJC, với số lượng có hạn, gần như không có nguồn vàng mới để bổ sung mà chủ yếu luân chuyển vàng từ người bán sang người mua. Điều này khiến giá vàng SJC càng dễ bị đẩy lên cao khi nhu cầu tăng mạnh.

Yếu tố tâm lý thị trường

Tâm lý đám đông và niềm tin vào thương hiệu đóng vai trò rất lớn trong việc định hình giá vàng SJC. Vàng miếng SJC đã trở thành một thương hiệu quốc gia, được nhiều người dân tin tưởng về chất lượng và khả năng thanh khoản. Khi giá vàng thế giới tăng, hoặc khi có các tin tức tiêu cực về kinh tế, chính trị, tâm lý lo ngại sẽ kích thích người dân đổ xô đi mua vàng để trú ẩn tài sản. Nhu cầu đột biến này, kết hợp với nguồn cung hạn chế, càng làm cho giá vàng SJC bị đẩy lên cao hơn nữa so với giá vàng thế giới quy đổi. Hiệu ứng tâm lý này đôi khi khiến giá vàng SJC biến động mạnh hơn so với diễn biến thực tế của giá vàng quốc tế.

4. Chính sách quản lý vàng của Ngân hàng Nhà nước và quy định pháp lý

Các chính sách và quy định pháp lý từ Ngân hàng Nhà nước (SBV) đóng vai trò trung tâm trong việc định hình cấu trúc và biến động của thị trường vàng Việt Nam, đặc biệt là trong việc tạo ra sự khác biệt giữa giá vàng trong nước và giá vàng thế giới.

Nghị định 24/2012/NĐ-CP và vai trò độc quyền

Nghị định 24/2012/NĐ-CP của Chính phủ về quản lý hoạt động kinh doanh vàng là xương sống của các quy định pháp lý liên quan đến vàng tại Việt Nam. Văn bản này đã trao cho Ngân hàng Nhà nước quyền độc quyền trong việc sản xuất vàng miếng, cấp phép xuất nhập khẩu vàng nguyên liệu để sản xuất vàng miếng, và cấp phép kinh doanh vàng miếng. Mục tiêu chính là chống vàng hóa nền kinh tế, ổn định thị trường tiền tệ và ngoại hối. Quyền độc quyền này đã tạo ra một rào cản lớn đối với việc nhập khẩu vàng miếng một cách tự do, làm cho nguồn cung vàng miếng SJC trở nên hạn chế và phụ thuộc hoàn toàn vào quyết định của SBV.

Ảnh hưởng đến nguồn cung và cơ chế định giá

Việc SBV không cấp phép nhập khẩu vàng nguyên liệu ồ ạt để sản xuất vàng miếng trong nhiều năm qua đã dẫn đến tình trạng khan hiếm nguồn cung vàng miếng SJC trên thị trường nội địa. Trong khi đó, nhu cầu tích trữ vàng của người dân vẫn duy trì ở mức cao. Sự mất cân bằng cung cầu này là nguyên nhân chính dẫn đến việc giá vàng miếng SJC thường xuyên ở mức cao hơn đáng kể so với giá vàng thế giới đã quy đổi. Mặc dù SBV có thể can thiệp bằng cách đấu thầu vàng ra thị trường, nhưng tần suất và số lượng thường không đủ để giải quyết triệt để vấn đề cung cầu, và đôi khi chỉ mang tính chất điều chỉnh tạm thời.

Các quy định về kinh doanh vàng

Ngoài việc quản lý vàng miếng, SBV còn ban hành các quy định về điều kiện kinh doanh vàng, cấp phép cho các doanh nghiệp đủ điều kiện tham gia thị trường. Những quy định này nhằm đảm bảo tính minh bạch và ổn định của thị trường. Tuy nhiên, các rào cản gia nhập thị trường có thể hạn chế số lượng các đơn vị kinh doanh, làm giảm tính cạnh tranh và gián tiếp ảnh hưởng đến giá cả, đặc biệt là đối với các loại vàng không phải vàng miếng SJC như vàng trang sức. Các chính sách thuế, phí liên quan đến hoạt động kinh doanh vàng cũng được điều chỉnh định kỳ, ảnh hưởng đến chi phí và giá bán cuối cùng.

5. Sự khác biệt trong định giá và yếu tố tác động đến giá vàng trang sức 9999 so với giá vàng thế giới

Bên cạnh vàng miếng và vàng thỏi, vàng trang sức 9999 (vàng 24K) cũng là một loại hình sản phẩm vàng phổ biến trên thị trường Việt Nam. Tuy nhiên, cách định giá và các yếu tố tác động đến giá vàng trang sức có nhiều điểm khác biệt so với giá vàng thế giới hoặc vàng miếng SJC.

Giá vàng trang sức: Cộng thêm chi phí gia công

Giá vàng trang sức 9999 không chỉ bao gồm giá trị của hàm lượng vàng tinh khiết mà còn phải cộng thêm các chi phí khác. Công thức định giá cơ bản có thể hiểu là: Giá vàng trang sức = Giá vàng nguyên liệu (tính theo giá vàng thế giới quy đổi hoặc giá vàng miếng SJC) + Chi phí gia công + Lợi nhuận của doanh nghiệp + Thuế Giá trị gia tăng (VAT) (nếu có).

- Chi phí gia công: Đây là yếu tố quan trọng nhất tạo nên sự khác biệt. Vàng trang sức đòi hỏi quá trình chế tác tinh xảo, sử dụng công nghệ và nhân công lành nghề để tạo ra các sản phẩm có tính thẩm mỹ cao như nhẫn, dây chuyền, bông tai. Chi phí gia công có thể dao động từ vài chục nghìn đến hàng trăm nghìn đồng mỗi chỉ, tùy thuộc vào độ phức tạp của thiết kế và thương hiệu. Khi mua vàng trang sức, người tiêu dùng trả một khoản tiền cho cả giá trị vàng và giá trị nghệ thuật của sản phẩm.

- Thương hiệu và thiết kế: Các thương hiệu lớn, có uy tín thường có chi phí thiết kế và marketing cao hơn, do đó giá bán sản phẩm cũng sẽ cao hơn. Những mẫu mã độc đáo, mang tính thời trang cũng có thể có giá cao hơn so với các thiết kế truyền thống.

Khác biệt về tính thanh khoản và mục đích sử dụng

- Mục đích sử dụng: Vàng trang sức chủ yếu được mua với mục đích làm đẹp, quà tặng hoặc tích trữ nhỏ lẻ. Trong khi đó, vàng miếng SJC hoặc vàng nhẫn tròn trơn thường được ưu tiên cho mục đích đầu tư, tích trữ tài sản lớn.

- Tính thanh khoản: Khi bán lại, vàng trang sức thường bị trừ đi đáng kể phần chi phí gia công, thậm chí có thể bị tính toán lại dựa trên giá vàng nguyên liệu tại thời điểm bán. Điều này có nghĩa là giá bán ra thường thấp hơn đáng kể so với giá mua vào. Ngược lại, vàng miếng SJC có tính thanh khoản rất cao và giá mua bán thường chênh lệch ít hơn, sát với giá thị trường hơn (mặc dù vẫn có chênh lệch so với giá vàng thế giới quy đổi).

- Kiểm định hàm lượng: Mặc dù là vàng 9999, việc kiểm định hàm lượng vàng khi mua bán lại vàng trang sức có thể phức tạp hơn so với vàng miếng, nơi hàm lượng đã được công nhận bởi thương hiệu uy tín và cơ quan quản lý.

6. Hướng dẫn nhà đầu tư theo dõi và đánh giá để đưa ra quyết định mua bán vàng hiệu quả

Để đưa ra các quyết định đầu tư vàng một cách thông minh và hiệu quả tại thị trường Việt Nam, nhà đầu tư cần chủ động theo dõi và đánh giá liên tục các yếu tố đã được phân tích ở trên. Việc nắm bắt thông tin kịp thời và có cái nhìn toàn diện sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận tiềm năng.

Theo dõi sát sao tỷ giá hối đoái USD/VNĐ

Nhà đầu tư nên thường xuyên cập nhật biến động của tỷ giá USD/VNĐ thông qua các kênh thông tin chính thống như website của Ngân hàng Nhà nước, các ngân hàng thương mại lớn, hoặc các trang tin tức tài chính uy tín. Một xu hướng tăng hoặc giảm của tỷ giá USD/VNĐ trong dài hạn có thể báo hiệu sự thay đổi đáng kể của giá vàng quy đổi trong nước, ngay cả khi giá vàng thế giới ổn định.

Cập nhật các thông tin kinh tế vĩ mô và chính sách

Luôn theo dõi các thông tin về chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) – đặc biệt là các quyết định về lãi suất – và các tuyên bố từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV). Bên cạnh đó, các số liệu kinh tế vĩ mô của Việt Nam và thế giới như lạm phát, tăng trưởng GDP, cán cân thương mại, và dòng vốn đầu tư nước ngoài cũng là những chỉ báo quan trọng. Những yếu tố này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về áp lực lên tỷ giá và tâm lý thị trường, từ đó dự đoán xu hướng của giá vàng.

Phân tích cung cầu nội địa và tâm lý thị trường

Hãy quan sát các dấu hiệu về nhu cầu mua vàng trong nước. Chẳng hạn, vào các dịp lễ tết truyền thống như Tết Nguyên Đán, ngày vía Thần Tài, nhu cầu mua vàng thường tăng cao đột biến, có thể đẩy giá vàng SJC lên. Tương tự, trong các giai đoạn có bất ổn kinh tế, chính trị, nhu cầu trú ẩn vào vàng cũng tăng lên. Việc đánh giá tâm lý thị trường (ví dụ: sự đổ xô mua vàng khi giá tăng, hay bán tháo khi giá giảm) sẽ giúp nhà đầu tư tránh được việc mua vào ở mức giá quá cao do hiệu ứng đám đông.

So sánh giá vàng giữa các thị trường và các loại sản phẩm

Trước khi giao dịch, hãy so sánh giá vàng của các thương hiệu lớn như SJC, DOJI, PNJ với giá vàng thế giới đã quy đổi. Điều này sẽ giúp nhà đầu tư nhận biết được mức độ chênh lệch và quyết định có nên giao dịch hay không. Đồng thời, cần phân biệt rõ ràng giữa vàng miếng SJC, vàng nhẫn tròn trơn 9999 và vàng trang sức 9999. Mỗi loại có mục đích sử dụng, tính thanh khoản và cơ cấu giá khác nhau. Vàng trang sức thường có chi phí gia công cao và không phù hợp cho mục đích đầu tư nếu bạn quan tâm đến lợi nhuận từ việc bán lại.

Đặt mục tiêu đầu tư rõ ràng và quản lý rủi ro

Xác định rõ mục đích mua vàng của bạn là để tích trữ dài hạn, chống lạm phát, hay đầu cơ ngắn hạn. Nếu là đầu tư dài hạn, các biến động ngắn hạn của giá vàng có thể ít quan trọng hơn. Nếu là đầu cơ ngắn hạn, việc theo dõi sát sao các yếu tố thị trường là cực kỳ cần thiết. Luôn nhớ rằng vàng cũng là một tài sản có rủi ro biến động, không nên dồn hết vốn vào một kênh đầu tư duy nhất. Đa dạng hóa danh mục đầu tư là một nguyên tắc cơ bản để quản lý rủi ro hiệu quả.

info

Hiểu rõ 6 yếu tố then chốt ảnh hưởng đến giá vàng thế giới khi quy đổi sang VNĐ là nền tảng quan trọng giúp nhà đầu tư Việt Nam đưa ra các quyết định sáng suốt. Tuy nhiên, thị trường vàng luôn tiềm ẩn những biến động khó lường, và mọi thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không phải lời khuyên hay khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư cần tự nghiên cứu, đánh giá rủi ro và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định mua bán nào.

#yếu tố ảnh hưởng giá vàng quy đổi VNĐ #tỷ giá vàng #giá vàng SJC #chính sách vàng #đầu tư vàng
person
Phạm Thu Hà
Biên tập viên Giá vàng trong nước

Cập nhật và phân tích biến động giá vàng SJC, DOJI, PNJ cùng các thương hiệu lớn tại thị trường Việt Nam.

Câu Hỏi Thường Gặp

Tại sao giá vàng SJC cao hơn thế giới? expand_more

Do Nghị định 24 quản lý chặt chẽ nguồn cung vàng miếng SJC, tạo ra tình trạng khan hiếm cục bộ khi nhu cầu tăng cao.

Nên mua vàng miếng hay vàng nhẫn? expand_more

Vàng miếng SJC phù hợp để tích trữ giá trị cao, vàng nhẫn 9999 có chênh lệch thấp hơn so với thế giới và tính thanh khoản tốt.

Giá vàng PNJ khác gì so với SJC hay các thương hiệu khác? expand_more

Giá vàng PNJ thường phản ánh chi phí sản xuất, thương hiệu và dịch vụ đi kèm. Mức giá này có thể có sự chênh lệch nhất định so với giá vàng SJC hoặc vàng nhẫn của các thương hiệu khác trên thị trường. Người mua nên so sánh giá giữa các nhà cung cấp để tìm lựa chọn phù hợp.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá vàng trong nước? expand_more

Giá vàng trong nước chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như giá vàng thế giới, tỷ giá hối đoái, tình hình kinh tế vĩ mô và chính sách tiền tệ. Ngoài ra, cung cầu trong nước cũng là một yếu tố quan trọng tác động đến biến động giá.