Bảng Tỷ Giá Đô la Canada (CAD) Theo Ngân Hàng
Giá tốt nhất mỗi cột
chevron_right
| Ngân Hàng | Mua Tiền Mặt | Mua Chuyển Khoản | Bán Ra | Hành động |
|---|---|---|---|---|
BaoVietBank
|
18,431 | 18,942 | Chi tiết | |
VietABank
|
18,341 | 18,471 | 18,944 | Chi tiết |
KienLongBank
|
18,299 | 18,399 | 18,949 | Chi tiết |
|
|
18,304 | 18,404 | 18,960 | Chi tiết |
BVBank
|
18,209 | 18,398 | 18,966 | Chi tiết |
VietinBank
|
18,216 | 18,416 | 18,966 | Chi tiết |
SHB
|
18,267 | 18,347 | 18,967 | Chi tiết |
TPBank
|
18,257 | 18,393 | 18,971 | Chi tiết |
HSBC
|
18,207 | 18,375 | 18,972 | Chi tiết |
Vietcombank
|
18,204 | 18,388 | 18,976 | Chi tiết |
|
|
18,362 | 18,417 | 18,976 | Chi tiết |
VCBNeo
|
18,204 | 18,388 | 18,976 | Chi tiết |
PVcomBank
|
18,199 | 18,383 | 18,981 | Chi tiết |
Hong Leong Bank
|
18,367 | 18,982 | Chi tiết | |
Agribank
|
18,340 | 18,414 | 18,996 | Chi tiết |
SeABank
|
18,350 | 18,400 | 19,000 | Chi tiết |
PGBank
|
18,424 | 19,004 | Chi tiết | |
|
|
18,301 | 18,411 | 19,005 | Chi tiết |
|
|
18,199 | 18,383 | 19,007 | Chi tiết |
GPBank
|
18,418 | 19,016 | Chi tiết | |
|
|
18,137 | 18,413 | 19,026 | Chi tiết |
SaigonBank
|
18,284 | 18,401 | 19,027 | Chi tiết |
Nam A Bank
|
18,118 | 18,318 | 19,030 | Chi tiết |
VietBank
|
18,135 | 18,411 | 19,032 | Chi tiết |
VIB
|
18,395 | 18,415 | 19,042 | Chi tiết |
HDBank
|
18,248 | 18,418 | 19,049 | Chi tiết |
VRBank
|
18,325 | 18,384 | 19,058 | Chi tiết |
BIDV
|
18,325 | 18,384 | 19,058 | Chi tiết |
MBV
|
18,449 | 19,072 | Chi tiết | |
ABBank
|
18,150 | 18,278 | 19,073 | Chi tiết |
MB Bank
|
18,320 | 18,420 | 19,076 | Chi tiết |
|
|
18,093 | 18,280 | 19,079 | Chi tiết |
|
|
18,409 | 18,309 | 19,085 | Chi tiết |
NCB
|
18,026 | 18,126 | 19,088 | Chi tiết |
Indovina Bank
|
18,211 | 19,090 | Chi tiết | |
|
|
18,266 | 18,366 | 19,092 | Chi tiết |
SCB
|
18,210 | 18,360 | 19,140 | Chi tiết |
So Sánh Tỷ Giá Đô la Canada (CAD) Giữa Các Ngân Hàng
BIDV
Mua CK
18,384
Bán ra
19,058
Agribank
Mua CK
18,414
Bán ra
18,996
VietinBank
Mua CK
18,416
Bán ra
18,966
Vietcombank
Mua CK
18,388
Bán ra
18,976
MB Bank
Mua CK
18,420
Bán ra
19,076
Mua CK
18,413
Bán ra
19,026
Mua CK
18,411
Bán ra
19,005
Mua CK
18,404
Bán ra
18,960
SHB
Mua CK
18,347
Bán ra
18,967
HDBank
Mua CK
18,418
Bán ra
19,049
TPBank
Mua CK
18,393
Bán ra
18,971
VIB
Mua CK
18,415
Bán ra
19,042
Mua CK
18,417
Bán ra
18,976
Mua CK
18,366
Bán ra
19,092
Mua CK
18,309
Bán ra
19,085
SeABank
Mua CK
18,400
Bán ra
19,000
VietABank
Mua CK
18,471
Bán ra
18,944
Nam A Bank
Mua CK
18,318
Bán ra
19,030
BVBank
Mua CK
18,398
Bán ra
18,966
PVcomBank
Mua CK
18,383
Bán ra
18,981
BaoVietBank
Mua CK
18,431
Bán ra
18,942
VietBank
Mua CK
18,411
Bán ra
19,032
SaigonBank
Mua CK
18,401
Bán ra
19,027
KienLongBank
Mua CK
18,399
Bán ra
18,949
ABBank
Mua CK
18,278
Bán ra
19,073
PGBank
Mua CK
18,424
Bán ra
19,004
NCB
Mua CK
18,126
Bán ra
19,088
HSBC
Mua CK
18,375
Bán ra
18,972
Mua CK
18,280
Bán ra
19,079
Hong Leong Bank
Mua CK
18,367
Bán ra
18,982
Indovina Bank
Mua CK
18,211
Bán ra
19,090
Mua CK
18,383
Bán ra
19,007
GPBank
Mua CK
18,418
Bán ra
19,016
SCB
Mua CK
18,360
Bán ra
19,140
MBV
Mua CK
18,449
Bán ra
19,072
VCBNeo
Mua CK
18,388
Bán ra
18,976
VRBank
Mua CK
18,384
Bán ra
19,058
Đặc Điểm Đô la Canada (CAD)
CAD được các ngân hàng lớn niêm yết, phục vụ cộng đồng du học sinh và người định cư tại Canada.
Phù hợp du học Canada, chuyển tiền học phí/sinh hoạt phí, kiều hối từ người thân tại Canada.
Lưu Ý Khi Giao Dịch Đô la Canada (CAD)
Nên so sánh tỷ giá mua chuyển khoản giữa các ngân hàng nếu thường xuyên nhận kiều hối từ Canada.
Khám Phá Thêm
Các Loại Ngoại Tệ Khác
Đô la Mỹ (USD)
Euro (EUR)
Bảng Anh (GBP)
Yên Nhật (JPY)
Đô la Úc (AUD)
Đô la Singapore (SGD)
Baht Thái (THB)
Franc Thụy Sĩ (CHF)
Đô la Hồng Kông (HKD)
Nhân dân tệ (CNY)
Krone Đan Mạch (DKK)
Rupee Ấn Độ (INR)
Won Hàn Quốc (KRW)
Dinar Kuwait (KWD)
Ringgit Malaysia (MYR)
Krone Na Uy (NOK)
Rúp Nga (RUB)
Riyal Ả Rập Xê Út (SAR)
Krona Thụy Điển (SEK)
Đô la New Zealand (NZD)
Kip Lao (LAK)
Dirham UAE (AED)
Koruna Sec (CZK)
Forint Hungary (HUF)
Peso Philippines (PHP)
Zloty Ba Lan (PLN)
Dai te Dai Loan (TWD)
Rand Nam Phi (ZAR)
Rupiah Indonesia (IDR)
Peso Mexico (MXN)
Naira Nigeria (NGN)