Bảng Tỷ Giá Krona Thụy Điển (SEK) Theo Ngân Hàng
Giá tốt nhất mỗi cột
chevron_right
| Ngân Hàng | Mua Tiền Mặt | Mua Chuyển Khoản | Bán Ra | Hành động |
|---|---|---|---|---|
HDBank
|
2,719 | 2,799 | Chi tiết | |
VRBank
|
2,711 | 2,807 | Chi tiết | |
BIDV
|
2,711 | 2,807 | Chi tiết | |
SaigonBank
|
2,703 | 2,813 | Chi tiết | |
Agribank
|
2,710 | 2,817 | Chi tiết | |
VietinBank
|
2,717 | 2,817 | Chi tiết | |
Vietcombank
|
2,703 | 2,818 | Chi tiết | |
|
|
2,700 | 2,823 | Chi tiết | |
TPBank
|
2,586 | 2,703 | 2,838 | Chi tiết |
So Sánh Tỷ Giá Krona Thụy Điển (SEK) Giữa Các Ngân Hàng
BIDV
Mua CK
2,711
Bán ra
2,807
Agribank
Mua CK
2,710
Bán ra
2,817
VietinBank
Mua CK
2,717
Bán ra
2,817
Vietcombank
Mua CK
2,703
Bán ra
2,818
HDBank
Mua CK
2,719
Bán ra
2,799
TPBank
Mua CK
2,703
Bán ra
2,838
VIB
Mua CK
0
Bán ra
2,844
SaigonBank
Mua CK
2,703
Bán ra
2,813
Mua CK
2,700
Bán ra
2,823
VRBank
Mua CK
2,711
Bán ra
2,807
Đặc Điểm Krona Thụy Điển (SEK)
SEK là ngoại tệ ít phổ biến, chủ yếu phục vụ giao dịch chuyển khoản tại một số ngân hàng lớn.
Phù hợp thanh toán giao dịch thương mại, chuyển tiền học phí cho du học sinh tại Thụy Điển.
Lưu Ý Khi Giao Dịch Krona Thụy Điển (SEK)
Nên liên hệ trước với ngân hàng để xác nhận có giao dịch SEK trước khi đến quầy giao dịch.
Khám Phá Thêm
Các Loại Ngoại Tệ Khác
Đô la Mỹ (USD)
Euro (EUR)
Bảng Anh (GBP)
Yên Nhật (JPY)
Đô la Úc (AUD)
Đô la Singapore (SGD)
Baht Thái (THB)
Đô la Canada (CAD)
Franc Thụy Sĩ (CHF)
Đô la Hồng Kông (HKD)
Nhân dân tệ (CNY)
Krone Đan Mạch (DKK)
Rupee Ấn Độ (INR)
Won Hàn Quốc (KRW)
Dinar Kuwait (KWD)
Ringgit Malaysia (MYR)
Krone Na Uy (NOK)
Rúp Nga (RUB)
Riyal Ả Rập Xê Út (SAR)
Đô la New Zealand (NZD)
Kip Lao (LAK)
Dirham UAE (AED)
Koruna Sec (CZK)
Forint Hungary (HUF)
Peso Philippines (PHP)
Zloty Ba Lan (PLN)
Dai te Dai Loan (TWD)
Rand Nam Phi (ZAR)
Rupiah Indonesia (IDR)
Peso Mexico (MXN)
Naira Nigeria (NGN)