Bảng Tỷ Giá Zloty Ba Lan (PLN) Theo Ngân Hàng
Giá tốt nhất mỗi cột
chevron_right
| Ngân Hàng | Mua Tiền Mặt | Mua Chuyển Khoản | Bán Ra | Hành động |
|---|---|---|---|---|
TPBank
|
6,917 | 6,917 | 7,330 | Chi tiết |
So Sánh Tỷ Giá Zloty Ba Lan (PLN) Giữa Các Ngân Hàng
TPBank
Mua CK
6,917
Bán ra
7,330
Đặc Điểm Zloty Ba Lan (PLN)
PLN phục vụ nhu cầu chuyển tiền của cộng đồng người Việt tại Ba Lan.
Phù hợp chuyển tiền kiều hối, giao dịch thương mại với cộng đồng người Việt tại Ba Lan.
Lưu Ý Khi Giao Dịch Zloty Ba Lan (PLN)
Nên so sánh tỷ giá mua chuyển khoản giữa các ngân hàng nếu thường xuyên nhận kiều hối từ Ba Lan.
Khám Phá Thêm
Các Loại Ngoại Tệ Khác
Đô la Mỹ (USD)
Euro (EUR)
Bảng Anh (GBP)
Yên Nhật (JPY)
Đô la Úc (AUD)
Đô la Singapore (SGD)
Baht Thái (THB)
Đô la Canada (CAD)
Franc Thụy Sĩ (CHF)
Đô la Hồng Kông (HKD)
Nhân dân tệ (CNY)
Krone Đan Mạch (DKK)
Rupee Ấn Độ (INR)
Won Hàn Quốc (KRW)
Dinar Kuwait (KWD)
Ringgit Malaysia (MYR)
Krone Na Uy (NOK)
Rúp Nga (RUB)
Riyal Ả Rập Xê Út (SAR)
Krona Thụy Điển (SEK)
Đô la New Zealand (NZD)
Kip Lao (LAK)
Dirham UAE (AED)
Koruna Sec (CZK)
Forint Hungary (HUF)
Peso Philippines (PHP)
Dai te Dai Loan (TWD)
Rand Nam Phi (ZAR)
Rupiah Indonesia (IDR)
Peso Mexico (MXN)
Naira Nigeria (NGN)