Bảng Tỷ Giá Baht Thái (THB) Theo Ngân Hàng
Giá tốt nhất mỗi cột
chevron_right
| Ngân Hàng | Mua Tiền Mặt | Mua Chuyển Khoản | Bán Ra | Hành động |
|---|---|---|---|---|
PGBank
|
774 | 804 | Chi tiết | |
VietinBank
|
738 | 782 | 806 | Chi tiết |
HDBank
|
771 | 774 | 807 | Chi tiết |
Vietcombank
|
697 | 775 | 808 | Chi tiết |
SHB
|
753 | 775 | 808 | Chi tiết |
BaoVietBank
|
774 | 808 | Chi tiết | |
Agribank
|
770 | 773 | 810 | Chi tiết |
|
|
770 | 810 | Chi tiết | |
|
|
694 | 772 | 811 | Chi tiết |
|
|
765 | 769 | 811 | Chi tiết |
BVBank
|
770 | 813 | Chi tiết | |
BIDV
|
753 | 762 | 815 | Chi tiết |
KienLongBank
|
765 | 815 | Chi tiết | |
VRBank
|
763 | 816 | Chi tiết | |
HSBC
|
763 | 763 | 818 | Chi tiết |
SeABank
|
738 | 758 | 820 | Chi tiết |
Indovina Bank
|
784 | 821 | Chi tiết | |
|
|
707 | 770 | 823 | Chi tiết |
MB Bank
|
762 | 772 | 823 | Chi tiết |
TPBank
|
758 | 783 | 829 | Chi tiết |
NCB
|
680 | 750 | 831 | Chi tiết |
So Sánh Tỷ Giá Baht Thái (THB) Giữa Các Ngân Hàng
BIDV
Mua CK
762
Bán ra
815
Agribank
Mua CK
773
Bán ra
810
VietinBank
Mua CK
782
Bán ra
806
Vietcombank
Mua CK
775
Bán ra
808
MB Bank
Mua CK
772
Bán ra
823
Mua CK
770
Bán ra
823
SHB
Mua CK
775
Bán ra
808
HDBank
Mua CK
774
Bán ra
807
TPBank
Mua CK
783
Bán ra
829
VIB
Mua CK
0
Bán ra
830
Mua CK
770
Bán ra
810
SeABank
Mua CK
758
Bán ra
820
BVBank
Mua CK
770
Bán ra
813
BaoVietBank
Mua CK
774
Bán ra
808
KienLongBank
Mua CK
765
Bán ra
815
PGBank
Mua CK
774
Bán ra
804
NCB
Mua CK
750
Bán ra
831
HSBC
Mua CK
763
Bán ra
818
Mua CK
769
Bán ra
811
Indovina Bank
Mua CK
784
Bán ra
821
Mua CK
772
Bán ra
811
VRBank
Mua CK
763
Bán ra
816
Đặc Điểm Baht Thái (THB)
THB là ngoại tệ khu vực ASEAN, không phải ngân hàng nào cũng niêm yết đầy đủ - một số chỉ có giá mua/bán chuyển khoản, không có tiền mặt.
Phù hợp du lịch Thái Lan, thanh toán giao dịch thương mại biên mậu, chuyển tiền lao động.
Lưu Ý Khi Giao Dịch Baht Thái (THB)
Nên gọi điện xác nhận với chi nhánh trước khi đến đổi tiền mặt THB, vì không phải điểm giao dịch nào cũng có sẵn tiền mặt loại này.
Khám Phá Thêm
Các Loại Ngoại Tệ Khác
Đô la Mỹ (USD)
Euro (EUR)
Bảng Anh (GBP)
Yên Nhật (JPY)
Đô la Úc (AUD)
Đô la Singapore (SGD)
Đô la Canada (CAD)
Franc Thụy Sĩ (CHF)
Đô la Hồng Kông (HKD)
Nhân dân tệ (CNY)
Krone Đan Mạch (DKK)
Rupee Ấn Độ (INR)
Won Hàn Quốc (KRW)
Dinar Kuwait (KWD)
Ringgit Malaysia (MYR)
Krone Na Uy (NOK)
Rúp Nga (RUB)
Riyal Ả Rập Xê Út (SAR)
Krona Thụy Điển (SEK)
Đô la New Zealand (NZD)
Kip Lao (LAK)
Dirham UAE (AED)
Koruna Sec (CZK)
Forint Hungary (HUF)
Peso Philippines (PHP)
Zloty Ba Lan (PLN)
Dai te Dai Loan (TWD)
Rand Nam Phi (ZAR)
Rupiah Indonesia (IDR)
Peso Mexico (MXN)
Naira Nigeria (NGN)