Bảng Tỷ Giá Won Hàn Quốc (KRW) Theo Ngân Hàng
Giá tốt nhất mỗi cột
chevron_right
| Ngân Hàng | Mua Tiền Mặt | Mua Chuyển Khoản | Bán Ra | Hành động |
|---|---|---|---|---|
BIDV
|
16 | 17 | 19 | Chi tiết |
KienLongBank
|
17 | 19 | Chi tiết | |
Nam A Bank
|
18 | 18 | 19 | Chi tiết |
HDBank
|
17 | 18 | 19 | Chi tiết |
VietBank
|
17 | 19 | Chi tiết | |
SaigonBank
|
18 | 19 | Chi tiết | |
BVBank
|
18 | 19 | Chi tiết | |
PVcomBank
|
16 | 18 | 19 | Chi tiết |
Vietcombank
|
16 | 18 | 19 | Chi tiết |
SHB
|
18 | 20 | Chi tiết | |
SeABank
|
17 | 20 | Chi tiết | |
TPBank
|
17 | 18 | 20 | Chi tiết |
VietABank
|
18 | 20 | Chi tiết | |
VietinBank
|
15 | 17 | 20 | Chi tiết |
Agribank
|
18 | 20 | Chi tiết | |
ABBank
|
18 | 21 | Chi tiết | |
NCB
|
12 | 14 | 22 | Chi tiết |
MBV
|
16 | 22 | Chi tiết | |
MB Bank
|
16 | 22 | Chi tiết |
So Sánh Tỷ Giá Won Hàn Quốc (KRW) Giữa Các Ngân Hàng
BIDV
Mua CK
17
Bán ra
19
Agribank
Mua CK
18
Bán ra
20
VietinBank
Mua CK
17
Bán ra
20
Vietcombank
Mua CK
18
Bán ra
19
MB Bank
Mua CK
16
Bán ra
22
SHB
Mua CK
18
Bán ra
20
HDBank
Mua CK
18
Bán ra
19
TPBank
Mua CK
18
Bán ra
20
VIB
Mua CK
0
Bán ra
20
Mua CK
0
Bán ra
20
SeABank
Mua CK
17
Bán ra
20
VietABank
Mua CK
18
Bán ra
20
Nam A Bank
Mua CK
18
Bán ra
19
BVBank
Mua CK
18
Bán ra
19
PVcomBank
Mua CK
18
Bán ra
19
VietBank
Mua CK
17
Bán ra
19
SaigonBank
Mua CK
18
Bán ra
19
KienLongBank
Mua CK
17
Bán ra
19
ABBank
Mua CK
18
Bán ra
21
NCB
Mua CK
14
Bán ra
22
MBV
Mua CK
16
Bán ra
22
Đặc Điểm Won Hàn Quốc (KRW)
KRW được nhiều ngân hàng niêm yết do quan hệ thương mại, đầu tư và cộng đồng lao động/du học sinh Việt Nam tại Hàn Quốc rất lớn.
Phù hợp du học/xuất khẩu lao động Hàn Quốc, kiều hối, du lịch, thanh toán giao dịch thương mại.
Lưu Ý Khi Giao Dịch Won Hàn Quốc (KRW)
Vì giá trị mỗi Won rất nhỏ, tỷ giá thường hiển thị có phần thập phân - nên kiểm tra kỹ khi quy đổi số tiền lớn, đặc biệt khi nhận kiều hối.
Khám Phá Thêm
Các Loại Ngoại Tệ Khác
Đô la Mỹ (USD)
Euro (EUR)
Bảng Anh (GBP)
Yên Nhật (JPY)
Đô la Úc (AUD)
Đô la Singapore (SGD)
Baht Thái (THB)
Đô la Canada (CAD)
Franc Thụy Sĩ (CHF)
Đô la Hồng Kông (HKD)
Nhân dân tệ (CNY)
Krone Đan Mạch (DKK)
Rupee Ấn Độ (INR)
Dinar Kuwait (KWD)
Ringgit Malaysia (MYR)
Krone Na Uy (NOK)
Rúp Nga (RUB)
Riyal Ả Rập Xê Út (SAR)
Krona Thụy Điển (SEK)
Đô la New Zealand (NZD)
Kip Lao (LAK)
Dirham UAE (AED)
Koruna Sec (CZK)
Forint Hungary (HUF)
Peso Philippines (PHP)
Zloty Ba Lan (PLN)
Dai te Dai Loan (TWD)
Rand Nam Phi (ZAR)
Rupiah Indonesia (IDR)
Peso Mexico (MXN)
Naira Nigeria (NGN)