Bảng Tỷ Giá Franc Thụy Sĩ (CHF) Theo Ngân Hàng
Giá tốt nhất mỗi cột
chevron_right
| Ngân Hàng | Mua Tiền Mặt | Mua Chuyển Khoản | Bán Ra | Hành động |
|---|---|---|---|---|
SeABank
|
32,055 | 32,125 | 32,735 | Chi tiết |
VietBank
|
32,196 | 32,845 | Chi tiết | |
KienLongBank
|
32,078 | 32,878 | Chi tiết | |
SaigonBank
|
31,953 | 32,883 | Chi tiết | |
|
|
31,864 | 32,245 | 32,895 | Chi tiết |
|
|
32,060 | 32,090 | 32,922 | Chi tiết |
HDBank
|
31,937 | 32,037 | 32,925 | Chi tiết |
BaoVietBank
|
32,066 | 32,930 | Chi tiết | |
PGBank
|
31,944 | 32,934 | Chi tiết | |
Nam A Bank
|
31,715 | 31,985 | 32,966 | Chi tiết |
VPBank
|
31,920 | 32,070 | 32,974 | Chi tiết |
|
|
31,655 | 31,975 | 32,977 | Chi tiết |
Agribank
|
31,923 | 32,051 | 32,981 | Chi tiết |
HSBC
|
31,949 | 31,949 | 32,988 | Chi tiết |
VietABank
|
32,052 | 32,232 | 32,990 | Chi tiết |
BVBank
|
31,985 | 32,999 | Chi tiết | |
TPBank
|
31,974 | 31,980 | 33,004 | Chi tiết |
Vietcombank
|
31,660 | 31,980 | 33,004 | Chi tiết |
|
|
32,038 | 32,102 | 33,011 | Chi tiết |
VietinBank
|
32,114 | 32,314 | 33,014 | Chi tiết |
VIB
|
31,968 | 33,018 | Chi tiết | |
NCB
|
31,829 | 31,929 | 33,096 | Chi tiết |
VRBank
|
32,065 | 32,165 | 33,120 | Chi tiết |
BIDV
|
32,065 | 32,165 | 33,120 | Chi tiết |
ABBank
|
31,784 | 33,167 | Chi tiết | |
GPBank
|
31,977 | 33,177 | Chi tiết | |
|
|
31,458 | 31,782 | 33,177 | Chi tiết |
MB Bank
|
32,083 | 32,183 | 33,238 | Chi tiết |
Indovina Bank
|
31,363 | 33,462 | Chi tiết |
So Sánh Tỷ Giá Franc Thụy Sĩ (CHF) Giữa Các Ngân Hàng
BIDV
Mua CK
32,165
Bán ra
33,120
Agribank
Mua CK
32,051
Bán ra
32,981
VietinBank
Mua CK
32,314
Bán ra
33,014
Vietcombank
Mua CK
31,980
Bán ra
33,004
MB Bank
Mua CK
32,183
Bán ra
33,238
Mua CK
32,245
Bán ra
32,895
VPBank
Mua CK
32,070
Bán ra
32,974
Mua CK
32,090
Bán ra
32,922
HDBank
Mua CK
32,037
Bán ra
32,925
TPBank
Mua CK
31,980
Bán ra
33,004
VIB
Mua CK
31,968
Bán ra
33,018
Mua CK
32,102
Bán ra
33,011
Mua CK
0
Bán ra
32,874
SeABank
Mua CK
32,125
Bán ra
32,735
VietABank
Mua CK
32,232
Bán ra
32,990
Nam A Bank
Mua CK
31,985
Bán ra
32,966
BVBank
Mua CK
31,985
Bán ra
32,999
BaoVietBank
Mua CK
32,066
Bán ra
32,930
VietBank
Mua CK
32,196
Bán ra
32,845
SaigonBank
Mua CK
31,953
Bán ra
32,883
KienLongBank
Mua CK
32,078
Bán ra
32,878
ABBank
Mua CK
31,784
Bán ra
33,167
PGBank
Mua CK
31,944
Bán ra
32,934
NCB
Mua CK
31,929
Bán ra
33,096
HSBC
Mua CK
31,949
Bán ra
32,988
Mua CK
31,782
Bán ra
33,177
Indovina Bank
Mua CK
31,363
Bán ra
33,462
Mua CK
31,975
Bán ra
32,977
GPBank
Mua CK
31,977
Bán ra
33,177
VRBank
Mua CK
32,165
Bán ra
33,120
Đặc Điểm Franc Thụy Sĩ (CHF)
CHF có mệnh giá VND trên mỗi đơn vị khá cao, được coi là ngoại tệ trú ẩn an toàn trên thị trường quốc tế.
Phù hợp du lịch/công tác Thụy Sĩ, thanh toán giao dịch tài chính, ngân hàng quốc tế.
Lưu Ý Khi Giao Dịch Franc Thụy Sĩ (CHF)
Không phải ngân hàng nào cũng niêm yết CHF thường xuyên - nên kiểm tra trước khi đến giao dịch trực tiếp.
Khám Phá Thêm
Các Loại Ngoại Tệ Khác
Đô la Mỹ (USD)
Euro (EUR)
Bảng Anh (GBP)
Yên Nhật (JPY)
Đô la Úc (AUD)
Đô la Singapore (SGD)
Baht Thái (THB)
Đô la Canada (CAD)
Đô la Hồng Kông (HKD)
Nhân dân tệ (CNY)
Krone Đan Mạch (DKK)
Rupee Ấn Độ (INR)
Won Hàn Quốc (KRW)
Dinar Kuwait (KWD)
Ringgit Malaysia (MYR)
Krone Na Uy (NOK)
Rúp Nga (RUB)
Riyal Ả Rập Xê Út (SAR)
Krona Thụy Điển (SEK)
Đô la New Zealand (NZD)
Kip Lao (LAK)
Dirham UAE (AED)
Koruna Sec (CZK)
Forint Hungary (HUF)
Peso Philippines (PHP)
Zloty Ba Lan (PLN)
Dai te Dai Loan (TWD)
Rand Nam Phi (ZAR)
Rupiah Indonesia (IDR)
Peso Mexico (MXN)
Naira Nigeria (NGN)